tetrasodium pyrophosphate

tetrasodium pyrophosphate

A scientist adds tetrasodium pyrophosphate to a beaker of soap solution.

Định nghĩa

Danh từ: - Tetrasodium pyrophosphate (không đếm được): một muối natri của axit pyrophosphoric, được sử dụng chủ yếu làm chất xây dựng trong phòng chất tẩy rửa. Chất này khả năng làm mềm nước cứng bằng cách liên kết với các ion canxi magie, giúp tăng hiệu quả làm sạch của chất tẩy rửa.

dụ sử dụng
  • (Tetrasodium pyrophosphate thường được thêm vào bột giặt để cải thiện hiệu suất làm sạch.)
  • (Sự hiện diện của tetrasodium pyrophosphate trong phòng giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghiệp thực phẩm: Tetrasodium pyrophosphate đôi khi được dùng làm chất ổn định, chất nhũ hóa hoặc chất tạo xốp trong một số sản phẩm thực phẩm chế biến, như thịt chế biến hoặc phô mai.

    • Tetrasodium pyrophosphate is used in processed cheese to improve texture and melting properties. (Tetrasodium pyrophosphate được sử dụng trong phô mai chế biến để cải thiện kết cấu tính chất tan chảy.)
  • Trong xử lý nước: cũng có thể được dùng để kiểm soát sự hình thành cặn trong hệ thống đường ống.

    • Water treatment plants sometimes add tetrasodium pyrophosphate to prevent scale buildup. (Các nhà máy xử lý nước đôi khi thêm tetrasodium pyrophosphate để ngăn ngừa sự tích tụ cặn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pyrophosphate (n): Pyrophosphat, một nhóm các hợp chất hóa học cấu trúc tương tự.
  • Sodium pyrophosphate (n): Natri pyrophosphat, một dạng muối khác của axit pyrophosphoric, thường được dùng trong thực phẩm.
  • Tetrasodium (n): Một tiền tố chỉ bốn nguyên tử natri trong hợp chất.
Từ đồng nghĩa
  • TSPP: Viết tắt thông dụng của tetrasodium pyrophosphate.
  • Sodium pyrophosphate (tetrabasic): Một tên gọi khác trong hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ hợp chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.